5 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ THÀNH CÔNG ✨
5 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ: THÀNH CÔNG 🤝
1.🏆 Achievement – thành tựu
• Every small achievement brings you closer to your dream.
(Mỗi thành tựu nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với ước mơ.)
2. 💡 Inspiration – nguồn cảm hứng
• Her success story is a great inspiration to young people.
(Câu chuyện thành công của cô ấy là một nguồn cảm hứng lớn cho giới trẻ.)
3. 🎯 Determination – sự quyết tâm
• With determination, you can overcome any obstacle.
(Với sự quyết tâm, bạn có thể vượt qua mọi trở ngại.)
4. 🚀 Ambition – khát vọng, hoài bão
• His ambition is to become a successful entrepreneur.
(Khát vọng của anh ấy là trở thành một doanh nhân thành đạt.)
5. 🔥 Perseverance – sự bền bỉ, kiên trì
• Success often comes from perseverance, not luck.
(Thành công thường đến từ sự kiên trì, không phải may mắn.)







