5 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ THÀNH CÔNG ✨

5 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ: THÀNH CÔNG 🤝

1.🏆 Achievement – thành tựu

• Every small achievement brings you closer to your dream.

(Mỗi thành tựu nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với ước mơ.)

2. 💡 Inspiration – nguồn cảm hứng

• Her success story is a great inspiration to young people.

(Câu chuyện thành công của cô ấy là một nguồn cảm hứng lớn cho giới trẻ.)

3. 🎯 Determination – sự quyết tâm

• With determination, you can overcome any obstacle.

(Với sự quyết tâm, bạn có thể vượt qua mọi trở ngại.)

4. 🚀 Ambition – khát vọng, hoài bão

• His ambition is to become a successful entrepreneur.

(Khát vọng của anh ấy là trở thành một doanh nhân thành đạt.)

5. 🔥 Perseverance – sự bền bỉ, kiên trì

• Success often comes from perseverance, not luck.

(Thành công thường đến từ sự kiên trì, không phải may mắn.)

#english

1/20 Đã chỉnh sửa vào

... Đọc thêmNgoài việc nắm vững các từ vựng về thành công như achievement hay perseverance, mình thường lấy cảm hứng từ hình ảnh chiếc xe ba bánh rực rỡ cùng cờ Việt Nam, kèn nhựa màu sắc và các đồ chơi như diều hình khỉ có cánh. Những hình ảnh ấy nhắc mình luôn giữ tinh thần sáng tạo và sự nhiệt huyết trong mỗi bước đi. Mình tin rằng, chỉ cần có dream of innovation – ước mơ đổi mới và rực rỡ, cùng với khát vọng và sự kiên trì, bạn sẽ vượt qua mọi khó khăn để thành công. Thành công không chỉ là kết quả mà còn là quá trình bạn kiên định theo đuổi mục tiêu với niềm tin và cảm hứng không ngừng. Hãy ghi nhớ rằng, thành tựu nhỏ hôm nay sẽ là bước đệm rực rỡ đợi bạn phía trước.

Bài đăng liên quan

Hình ảnh một bảng tính trên máy tính hiển thị danh sách từ vựng với các cột phiên âm, loại từ, nghĩa tiếng Việt và định nghĩa. Văn bản bên cạnh nói về việc từng bỏ cuộc khi học ngoại ngữ vì không thấy kết quả rõ ràng.
Màn hình máy tính hiển thị chi tiết bảng tính từ vựng với các cột định nghĩa và ví dụ. Văn bản mô tả sự tích lũy từ vựng và các tính năng tự động hóa như phát âm, dịch nghĩa, lưu ngày học.
Màn hình máy tính hiển thị giao diện kiểm tra từ vựng hàng ngày (Quiz) v��ới các câu hỏi và đáp án. Văn bản nhấn mạnh việc nhận phản hồi rõ ràng về khả năng ghi nhớ và tiếp thu từ mới.
Phương pháp học từ vựng: Xây dựng thư viện ngôn ngữ cá nhân
Tại sao bạn học ngoại ngữ cứ ghi rồi lại quên, duy trì vài tuần rồi lại bỏ? Mình từng như vậy, và đây là bí quyết được áp dụng để khắc phục 👇 📖 1. Ghi chép từ vựng kèm đầy đủ context - Không ghi chép hàng chục lần, không học vẹt theo tài liệu sẵn - Mỗi từ mới mình tự note từ đầu, và note đủ: Ph
Mike Like Design

Mike Like Design

129 lượt thích

Hình ảnh bàn học với máy tính bảng, sách vở và bình nước, hiển thị tiêu đề "Day 5 100 ngày với chủ đề từ vựng New Ways To Learn" trên nền cửa sổ.
Bàn học với máy tính bảng và sách, hiển thị các từ vựng tiếng Anh như 'Digital', 'Passive', 'Theoretical', 'Distraction' cùng nghĩa tiếng Việt.
Bàn học với máy tính bảng và sách, hiển thị các từ vựng tiếng Anh như 'Interactive', 'Research', 'Observation' cùng nghĩa tiếng Việt.
100 NGÀY VỚI TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Day 5 : New Ways To Learn #Lemon8 #studywithlemon8 #studyenglish #learningenglish #xuhuong
Lemon 🍋

Lemon 🍋

91 lượt thích

Hình ảnh một cuốn sổ tay mở, bút và tai nghe, với tiêu đề "100 ngày với chủ đề từ vựng Day 4: Becoming Independent" trên nền mờ.
Cuốn sổ tay mở với bút và tai nghe. Văn bản hiển thị các từ vựng tiếng Anh: Confidence, Independence, Trust, From scratch cùng nghĩa tiếng Việt.
Cuốn sổ tay mở với bút và tai nghe. Văn bản hiển thị các từ vựng tiếng Anh: Decision-making skills, Get into the habit of cùng nghĩa tiếng Việt.
100 NGÀY VỚI CHỦ ĐỀ TIẾNG ANH
Day 4 : Becoming Independent
Lemon 🍋

Lemon 🍋

661 lượt thích

Từ vựng chủ đề Gia đình Listening✨
serinaenglish

serinaenglish

18 lượt thích

Hình ảnh một cô gái hoạt hình đang suy nghĩ, bên cạnh là checklist \"3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng\" và dòng chữ \"Làm chủ 80% nội dung tiếng Anh = 20% nỗ lực. Lưu ngay! 99% người học tiếng Anh đều bắt đầu từ đây!\".
Ghi chú từ vựng tiếng Anh chủ đề \"Food & Drink\" với các từ: meal, breakfast, lunch, kèm theo nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa.
Ghi chú từ vựng tiếng Anh chủ đề \"Food & Drink\" với các từ: bread, fruit, hungry, thirsty, kèm theo nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa.
Làm chủ 80% hội thoại tiếng Anh cùng 3000 từ vựng
Bạn có biết 80% hội thoại tiếng Anh chỉ xoay quanh 3000 từ vựng thông dụng? 😮 Vậy tại sao không bắt đầu ngay hôm nay? Mỗi ngày 10 từ = sau 1 năm bạn làm chủ cả thế giới 🌍 📌 Save để ôn tập, ❤️ thả tim nếu bạn muốn cùng mình chinh phục thử thách này. 👉 Follow ngay kẻo lỡ bài tiếp theo! #english
Là Lyn nè🍉

Là Lyn nè🍉

41 lượt thích

[ TÀI LIỆU SƯU TẦM ] Từ vựng chủ đề NHÀ MÁY
TIẾNG TRUNG HI HI

TIẾNG TRUNG HI HI

18 lượt thích

Hình ảnh tiêu đề bài học tiếng Trung giao tiếp chủ đề "Đi chợ" (去市场), với các hình minh họa lá cây, mây, thỏ, cà rốt và sâu bướm trên nền vàng nhạt.
Hình ảnh minh họa các từ vựng tiếng Trung về địa điểm mua sắm như chợ, chợ đêm, siêu thị, cửa hàng tiện lợi và tiệm tạp hóa, kèm theo hình ảnh một khu chợ đông đúc.
Hình ảnh minh họa các từ vựng tiếng Trung về hành động mua bán, lựa chọn, cân, thối tiền và trả lại, với một người bán hàng nữ đứng trước quầy rau củ quả.
Từ vựng & mẫu câu tiếng Trung về chủ đề: đi chợ ✨
#hoctiengtrung
Học tiếng Trung cùng BT

Học tiếng Trung cùng BT

46 lượt thích

Hình ảnh một cô gái đang học tiếng Anh với sách, vở và laptop, cùng tiêu đề \"Mỗi ngày một chút nâng tầm tiếng Anh: 4 bước giúp mình làm chủ danh từ\" và \"Bí quyết học ngữ pháp hiệu quả (Siêu tốc)\".
Mô tả bước 1 về việc nắm chắc khái niệm và phân loại danh từ, bao gồm ví dụ về danh từ chỉ người, sự vật, nơi chốn, khái niệm trừu tượng, và giới thiệu hai loại danh từ quan trọng.
Giải thích chi tiết về danh từ đếm được (Countable Nouns) với ví dụ \"one apple -> two apples\" và danh từ không đếm được (Uncountable Nouns) với ví dụ \"water, sugar, advice, news\".
Làm chủ danh từ chỉ với 4 bước siêu tốc💥
Hi~ cả nhà, Chúng ta đều biết phải học từ bé đến lớn, cơ bản đến nâng cao Vì thế muốn làm chủ ngữ pháp câu ta cần phải nắm chắc về từ -> từ cấu tạo nên câu 🍓 Do đó trên hành trình tự học lại tiếng Anh này, mình vẫn tuân thủ nguyên tắc 80/20 và bỏ nhỏ bắt lớn. Tập trung vào kiến thức cốt l
Là Lyn nè🍉

Là Lyn nè🍉

44 lượt thích

Bạn đã biết những từ vựng phổ biến trong bóng đá bằng tiếng Anh chưa?
⚽ Bạn đã biết những từ vựng phổ biến trong các giải đấu bóng đá bằng tiếng Anh chưa? Từ Host Country, Group Stage đến Penalty Shootout và Clean Sheet đều xuất hiện rất thường xuyên khi xem bóng đá quốc tế. Học từ vựng kèm định nghĩa và ví dụ thực tế sẽ giúp bạn nhớ lâu và sử dụng tự nhiên hơn.
GogoBits Việt Nam

GogoBits Việt Nam

0 lượt thích

Hình ảnh hiển thị danh sách từ vựng tiếng Trung cần thiết cho phỏng vấn, bao gồm các thuật ngữ như phỏng vấn, người phỏng vấn, ứng viên, CV, kinh nghiệm làm việc, lương, thời gian thử việc, đào tạo, cơ hội phát triển và cạnh tranh, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Hình ảnh tiếp tục danh sách từ vựng tiếng Trung về phỏng vấn, bao gồm vị trí công việc, làm việc nhóm, tăng ca, định hướng nghề nghiệp, điểm mạnh, điểm yếu, khả năng quản lý, ứng tuyển, tuyển dụng, phúc lợi và đạo đức nghề nghiệp, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Hình ảnh trình bày các câu hỏi phỏng vấn tiếng Trung phổ biến, như giới thiệu bản thân, lý do ứng tuyển, điểm mạnh/yếu, cách xử lý áp lực công việc và yêu cầu về lương, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Chủ đề [ Từ vựng cần thiết khi phỏng vấn ]
1. 面试 (miànshì) – Phỏng vấn 2. 面试官 (miànshìguān) – Người phỏng vấn 3. 求职者 (qiúzhízhě) – Ứng viên 4. 简历 (jiǎnlì) – CV, sơ yếu lý lịch 5. 申请 (shēnqǐng) – Ứng tuyển 6. 工作经验 (gōngzuò jīngyàn) – Kinh nghiệm làm việc 7. 薪资 (xīnzī) – Lương 8. 试用期 (shìyòngqī) – Thời gian thử việc 9. 培训 (péixùn) – Đ
TIẾNG TRUNG HI HI

TIẾNG TRUNG HI HI

6 lượt thích

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề ✨
Chủ đề hôm nay: hoạt động nơi văn phòng, công sở 🌷🌷🌷
Học tiếng Trung cùng BT

Học tiếng Trung cùng BT

27 lượt thích

Xem thêm