TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ VỀ RĂNG 🦷

TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ VỀ RĂNG 🦷

ENGLISH VOCABULARY ABOUT TEETH

Một cái răng gọi là TOOTH, nhiều cái là TEETH.

Cả hàm răng nói chung được gọi là DENTITION – nhưng đó là răng thật. Nếu là răng giả thì gọi là DENTURES.

Phần nhìn thấy được của răng gọi là CROWN,

phần nằm dưới nướu là ROOT,

còn lỗ sâu trên răng thì gọi là CAVITY.

Răng cũng có nhiều loại khác nhau:

• INCISOR: răng cửa, dùng để cắn hoặc gặm.

• MOLAR: răng hàm, dạng mặt phẳng để nghiền thức ăn.

• CANINE: răng nanh, dài và nhọn để xé.

Nếu nói đến nanh của động vật, người ta thường dùng từ FANG.

Ngoài ra, từ “răng” còn xuất hiện trong nhiều đồ vật:

• SERRATION: răng cưa của dao hoặc lưỡi cưa.

• COG: răng của bánh răng trong máy móc.

Chỉ một từ “răng”, nhưng trong tiếng Anh lại có rất nhiều cách gọi khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

👇

WHY TAKING CARE OF YOUR TEETH MATTERS

Many people only think about their teeth when they feel a toothache. But the truth is that healthy teeth start with daily care.

Each tooth has several important parts. The outer layer is called enamel, which is the hardest substance in the human body. Beneath it lies the dentin, and at the center is the pulp, which contains nerves and blood vessels.

Around the teeth are the gums (or gingiva), which protect and support them. When we do not brush properly, plaque begins to form on the teeth. Over time, plaque can harden into tartar, which may lead to tooth decay and painful cavities.

Humans have different types of teeth. Incisors help us bite food, canines tear food apart, and molars grind it before swallowing.

Sometimes people need braces to straighten their teeth, and many adults eventually grow a wisdom tooth, which is the last tooth to appear in the mouth.

Taking care of your teeth every day may seem simple, but it protects something very important — your smile.

⸻ 😊

Key Vocabulary

tooth – răng

enamel – men răng

dentin – ngà răng

pulp – tủy răng

gums / gingiva – nướu răng

plaque – mảng bám

tartar – cao răng

cavity – lỗ sâu răng

incisor – răng cửa

canine – răng nanh

molar – răng hàm

braces – niềng răng

wisdom tooth – răng khôn

#learnenglish #englishvocabulary #dailyenglish #learnenglishonline #englishteacher

3/8 Đã chỉnh sửa vào

... Đọc thêmTrong cuộc sống hàng ngày, việc hiểu rõ và sử dụng đúng từ vựng tiếng Anh về chủ đề răng không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn tăng khả năng học tập, làm việc trong môi trường quốc tế. Ví dụ, khi bạn đi khám nha sĩ ở nước ngoài, việc biết các thuật ngữ như enamel (men răng), cavity (lỗ sâu răng) hay braces (niềng răng) sẽ giúp bạn trao đổi chính xác tình trạng và yêu cầu của mình. Ngoài ra, chủ đề răng còn mở rộng sang nhiều khía cạnh thú vị khác. Chẳng hạn, trong tiếng Anh, từ "tooth" được dùng để chỉ từng chiếc răng, còn nhiều răng thì là "teeth". Nếu nói về hàm răng thật, ta dùng "dentition", trong khi răng giả gọi là "dentures". Sự phong phú này thể hiện cách người Anh - Mỹ phân biệt chính xác và chi tiết từng phần trong chủ đề răng miệng. Kinh nghiệm cá nhân tôi muốn chia sẻ là chăm sóc răng không chỉ đơn thuần là đánh răng ngày hai lần. Bạn cần chú ý đến việc sử dụng chỉ nha khoa để làm sạch kẽ răng, hạn chế đồ ngọt và các thức uống chứa nhiều axit để tránh hình thành mảng bám và cao răng (plaque, tartar). Từ khóa "cavity" cũng nhắc nhở chúng ta về nguy cơ sâu răng nếu không chăm sóc kỹ lưỡng. Thêm vào đó, nếu bạn từng niềng răng (braces) hoặc có kế hoạch làm vậy, hiểu biết về cấu tạo từng loại răng và cách niềng ảnh hưởng sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn về mặt tâm lý và chăm sóc răng miệng. Cuối cùng, răng còn xuất hiện trong nhiều vật dụng công nghiệp như "cog" (răng của bánh răng máy móc) hay "serration" (răng cưa trên dao), gợi mở một cách hình tượng sinh động về chức năng cắn, xé, nghiền thức ăn trong tự nhiên và ứng dụng trong công nghệ. Vì thế, học từ vựng chủ đề răng không chỉ giúp bạn nâng cao vốn tiếng Anh mà còn mở rộng kiến thức về sức khỏe và khoa học kỹ thuật quanh ta.

Bài đăng liên quan

Hình ảnh ghi chú từ vựng HSK 1 theo chủ đề, bao gồm Chủ đề 1: Con người và cơ bản, và Chủ đề 2: Đếm số, với chữ Hán, phiên âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt trên giấy kẻ ô.
Hình ảnh ghi chú từ vựng HSK 1 theo chủ đề, bao gồm Chủ đề 3: Gia đình, và Chủ đề 4: Thời gian, với chữ Hán, phiên âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt trên giấy kẻ ô.
Hình ảnh ghi chú từ vựng HSK 1 theo chủ đề, bao gồm Chủ đề 5: Thời tiết, và Chủ đề 6: Tính từ và trạng thái cảm xúc, với chữ Hán, phiên âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt trên giấy kẻ ô.
Từ vựng hsk1 cho người mới bắt đầu
Thích học tiếng trung

Thích học tiếng trung

2021 lượt thích

Hình ảnh một bảng tính trên máy tính hiển thị danh sách từ vựng với các cột phiên âm, loại từ, nghĩa tiếng Việt và định nghĩa. Văn bản bên cạnh nói về việc từng bỏ cuộc khi học ngoại ngữ vì không thấy kết quả rõ ràng.
Màn hình máy tính hiển thị chi tiết bảng tính từ vựng với các cột định nghĩa và ví dụ. Văn bản mô tả sự tích lũy từ vựng và các tính năng tự động hóa như phát âm, dịch nghĩa, lưu ngày học.
Màn hình máy tính hiển thị giao diện kiểm tra từ vựng hàng ngày (Quiz) với các câu hỏi và đáp án. Văn bản nhấn mạnh việc nhận phản hồi rõ ràng về khả năng ghi nhớ và tiếp thu từ mới.
Phương pháp học từ vựng: Xây dựng thư viện ngôn ngữ cá nhân
Tại sao bạn học ngoại ngữ cứ ghi rồi lại quên, duy trì vài tuần rồi lại bỏ? Mình từng như vậy, và đây là bí quyết được áp dụng để khắc phục 👇 📖 1. Ghi chép từ vựng kèm đầy đủ context - Không ghi chép hàng chục lần, không học vẹt theo tài liệu sẵn - Mỗi từ mới mình tự note từ đầu, và note đủ: Ph
Mike Like Design

Mike Like Design

115 lượt thích

[ TÀI LIỆU SƯU TẦM ] Từ vựng chủ đề NHÀ MÁY
TIẾNG TRUNG HI HI

TIẾNG TRUNG HI HI

18 lượt thích

Hình ảnh hiển thị danh sách từ vựng tiếng Trung cần thiết cho phỏng vấn, bao gồm các thuật ngữ như phỏng vấn, người phỏng vấn, ứng viên, CV, kinh nghiệm làm việc, lương, thời gian thử việc, đào tạo, cơ hội phát triển và cạnh tranh, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Hình ảnh tiếp tục danh sách từ vựng tiếng Trung về phỏng vấn, bao gồm vị trí công việc, làm việc nhóm, tăng ca, định hướng nghề nghiệp, điểm mạnh, điểm yếu, khả năng quản lý, ứng tuyển, tuyển dụng, phúc lợi và đạo đức nghề nghiệp, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Hình ảnh trình bày các câu hỏi phỏng vấn tiếng Trung phổ biến, như giới thiệu bản thân, lý do ứng tuyển, điểm mạnh/yếu, cách xử lý áp lực công việc và yêu cầu về lương, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Chủ đề [ Từ vựng cần thiết khi phỏng vấn ]
1. 面试 (miànshì) – Phỏng vấn 2. 面试官 (miànshìguān) – Người phỏng vấn 3. 求职者 (qiúzhízhě) – Ứng viên 4. 简历 (jiǎnlì) – CV, sơ yếu lý lịch 5. 申请 (shēnqǐng) – Ứng tuyển 6. 工作经验 (gōngzuò jīngyàn) – Kinh nghiệm làm việc 7. 薪资 (xīnzī) – Lương 8. 试用期 (shìyòngqī) – Thời gian thử việc 9. 培训 (péixùn) – Đ
TIẾNG TRUNG HI HI

TIẾNG TRUNG HI HI

6 lượt thích

Hình ảnh bàn học với máy tính bảng, sách vở và bình nước, hiển thị tiêu đề "Day 5 100 ngày với chủ đề từ vựng New Ways To Learn" trên nền cửa sổ.
Bàn học với máy tính bảng và sách, hiển thị các từ vựng tiếng Anh như 'Digital', 'Passive', 'Theoretical', 'Distraction' cùng nghĩa tiếng Việt.
Bàn học với máy tính bảng và sách, hiển thị các từ vựng tiếng Anh như 'Interactive', 'Research', 'Observation' cùng nghĩa tiếng Việt.
100 NGÀY VỚI TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Day 5 : New Ways To Learn #Lemon8 #studywithlemon8 #studyenglish #learningenglish #xuhuong
Lemon 🍋

Lemon 🍋

85 lượt thích

Hình ảnh một cuốn sổ tay mở, bút và tai nghe, với tiêu đề "100 ngày với chủ đề từ vựng Day 4: Becoming Independent" trên nền mờ.
Cuốn sổ tay mở với bút và tai nghe. Văn bản hiển thị các từ vựng tiếng Anh: Confidence, Independence, Trust, From scratch cùng nghĩa tiếng Việt.
Cuốn sổ tay mở với bút và tai nghe. Văn bản hiển thị các từ vựng tiếng Anh: Decision-making skills, Get into the habit of cùng nghĩa tiếng Việt.
100 NGÀY VỚI CHỦ ĐỀ TIẾNG ANH
Day 4 : Becoming Independent
Lemon 🍋

Lemon 🍋

651 lượt thích

Hình ảnh tiêu đề bài học tiếng Trung giao tiếp chủ đề "Đi chợ" (去市场), với các hình minh họa lá cây, mây, thỏ, cà rốt và sâu bướm trên nền vàng nhạt.
Hình ảnh minh họa các từ vựng tiếng Trung về địa điểm mua sắm như chợ, chợ đêm, siêu thị, cửa hàng tiện lợi và tiệm tạp hóa, kèm theo hình ảnh một khu chợ đông đúc.
Hình ảnh minh họa các từ vựng tiếng Trung về hành động mua bán, lựa chọn, cân, thối tiền và trả lại, với một người bán hàng nữ đứng trước quầy rau củ quả.
Từ vựng & mẫu câu tiếng Trung về chủ đề: đi chợ ✨
#hoctiengtrung
Học tiếng Trung cùng BT

Học tiếng Trung cùng BT

46 lượt thích

Tiếng trung chủ đề phỏng vấn
#fe #hoctieng #xh #tiengtrung
Thích học tiếng trung

Thích học tiếng trung

8 lượt thích

Hình ảnh minh họa các dụng cụ và sản phẩm trang điểm như cọ, bông mút, phấn mắt, phấn má, mascara, kem nền và kẹp mi, tất cả đều có tông màu hồng và đào. Văn bản trên hình ghi 'ôn tập tiếng Thái chủ đề: trang điểm, makeup'.
ôn tập tiếng Thái. Chủ đề: makeup làm đẹp
Chủ đề về makeup còn rất rộng nên đây chỉ mang tính chất kham khảo. 1. ฟองน้ำแต่งหน้า (Phiên âm: Foong nám teèng naa^): Bông mút trang điểm. 2. แปรงแต่งหน้า (Phiên âm: Preeng teèng naa^): Cọ trang điểm. 3. โฟมล้างหน้า (Phiên âm: Phôm laáng naa^): Sữa rửa mặt. 4. เจลขัดผิว (Phiên âm: Chê
ChomPoo(PINK) may ru paxa 🇹🇭

ChomPoo(PINK) may ru paxa 🇹🇭

0 lượt thích

Xem thêm