20 câu giao tiếp tiếng Anh tại sân bay thực tế 🛫
20 câu giao tiếp tiếng Anh tại sân bay thực tế 🛫
1. Where is the check-in counter for this flight?
Quầy làm thủ tục cho chuyến bay này ở đâu vậy?
2. Can I see your passport and ticket, please?
Cho tôi xem hộ chiếu và vé của bạn được không?
3. How many bags are you checking in?
Bạn ký gửi bao nhiêu hành lý?
4. Do you have any carry-on luggage?
Bạn có hành lý xách tay không?
5. Please place your bag on the scale.
Vui lòng đặt hành lý lên cân.
6. Your flight departs from Gate 12.
Chuyến bay của bạn khởi hành ở cổng số 12.
7. What time does boarding start?
Mấy giờ bắt đầu lên máy bay?
8. Boarding starts in 30 minutes.
Việc lên máy bay bắt đầu trong 30 phút nữa.
9. May I have a window seat, please?
Cho tôi xin ghế cạnh cửa sổ được không?
10. Could I change my seat?
Tôi có thể đổi chỗ ngồi được không?
11. Where is the security check?
Khu kiểm tra an ninh ở đâu?
12. Please take off your shoes and belt.
Vui lòng tháo giày và thắt lưng.
13. Do I need to remove my laptop from the bag?
Tôi có cần lấy laptop ra khỏi túi không?
14. Where is the boarding gate?
Cổng lên máy bay ở đâu?
15. This flight is delayed by 20 minutes.
Chuyến bay này bị hoãn 20 phút.
16. What is the reason for the delay?
Lý do chuyến bay bị hoãn là gì?
17. Excuse me, where is baggage claim?
Xin lỗi, khu lấy hành lý ở đâu?
18. My luggage hasn’t arrived yet.
Hành lý của tôi vẫn chưa tới.
19. I think my bag is missing.
Tôi nghĩ hành lý của tôi bị thất lạc.
20. Can you help me find my suitcase?
Bạn có thể giúp tôi tìm vali không?
Mini hội thoại thực tế
Passenger: Excuse me, where is Gate 12?
Staff: Go straight ahead and turn left.
Passenger: Thank you.
Hành khách: Xin lỗi, cổng số 12 ở đâu?
Nhân viên: Đi thẳng rồi rẽ trái.
Hành khách: Cảm ơn.











































