... Đọc thêmKhi học chữ Hán cấp độ N3, mình cũng từng gặp khó khăn giống bạn khi phân biệt các từ gần nghĩa hoặc có cách viết tương tự. Ví dụ như 細い (hosoi) nghĩa là 'thon, nhỏ', còn 狭い (semai) nghĩa là 'hẹp', hai từ này dễ khiến người mới học lẫn lộn vì phát âm gần giống nhau và đều mô tả tính chất nhỏ hẹp. Cách mình nhớ là 細 liên quan đến độ mảnh mai, còn 狭 mang nghĩa không gian bị giới hạn.
Tương tự, 薄い (usui) nghĩa là 'mỏng', trong khi うすい cũng có thể nghe nhầm với từ 博い (hiếm gặp hơn). Một mẹo hữu ích là tập viết và dùng từng từ trong câu ví dụ cụ thể để rèn luyện phản xạ phân biệt.
Từ 汚れる (yogoreru – bị bẩn) cũng đáng chú ý bởi có thể bị nhầm với các chữ khác có nét viết gần giống. Khi học, mình thường sử dụng flashcard đi kèm hình ảnh minh họa để ghi nhớ chính xác ý nghĩa và cách dùng.
Ngoài ra, những chữ như 欠席 (kesseki – vắng mặt), 干す (hosu – phơi), 配る (kubaru – phân phát), 結ぶ (musubu – kết nối) đều là các từ phổ biến trong N3 nhưng cũng khiến mình bối rối lúc ban đầu vì cách phát âm và nét chữ tương tự một số từ khác.
Tip dành cho các bạn là hãy thường xuyên luyện nghe, nói và viết đồng thời để não bộ có thể phân biệt vị trí và cách dùng từng chữ Hán. Ngoài ra, sử dụng các ứng dụng học tiếng Nhật có chức năng nhận dạng chữ và kiểm tra lại khi làm bài tập cũng rất hiệu quả.
Cuối cùng, việc tham gia các group học tiếng Nhật hoặc hỏi trực tiếp các bạn có kinh nghiệm cũng giúp bạn tiếp thu nhanh chóng và tránh nhầm lẫn không đáng có. Cố gắng tập trung vào thực hành hàng ngày, mình tin chắc bạn sẽ vượt qua những từ hay gây nhầm lẫn này một cách dễ dàng.