Vocabulary

2/17 Đã chỉnh sửa vào

... Đọc thêmKhi học tiếng Anh, việc mở rộng vốn từ về các cách miêu tả âm thanh đặc biệt quan trọng vì nó giúp bạn giao tiếp sinh động và chính xác hơn trong nhiều tình huống. Ví dụ, từ "deafening" dùng để chỉ tiếng ồn lớn đến mức làm bạn cảm thấy choáng hoặc khó nghe được điều khác. Tương tự, "thunderous" được dùng khi âm thanh vang lớn, như tiếng nước thác đổ mạnh mẽ, hoặc tiếng trống dồn dập. Ngoài ra, "off the charts" là một thành ngữ thú vị để nói về mức độ âm thanh vượt ngoài mức thông thường, như tiếng ồn ở một bữa tiệc nhộn nhịp đến mức không thể đo lường được. Khi bạn muốn diễn tả âm nhạc hoặc âm thanh phát ra to hết cỡ, "at full blast" sẽ là lựa chọn thích hợp, còn "blaring" mô tả âm thanh vang rõ, thường là từ loa hoặc còi. "Ear-splitting" thể hiện âm thanh quá chói tai, gây khó chịu, ví dụ như tiếng chuông báo động. Những từ vựng này đa dạng và rất hữu ích cho việc mô tả các tình huống âm thanh khác nhau trong cuộc sống hàng ngày hoặc trong các bài viết, cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh. Bạn cũng có thể thử áp dụng chúng vào các câu ví dụ hoặc khi chia sẻ trải nghiệm cá nhân để luyện tập và ghi nhớ hiệu quả hơn.

Bài đăng liên quan

Hình ảnh một cuốn sổ kế hoạch mở ra, hiển thị lịch trình tuần 21-27 tháng 8. Trên đó có dòng chữ "100 ngày với chủ đề từ vựng" và "Day 1 : Life Stories We Admire".
Trên nền cuốn sổ kế hoạch, hình ảnh hiển thị các từ vựng tiếng Anh như "Medicine", "Devote", "Cancer" cùng phiên âm và nghĩa tiếng Việt, thuộc chủ đề "Life Stories We Admire".
Hình ảnh cuốn sổ kế hoạch với các từ vựng tiếng Anh như "Revolutionary", "Youth", "Genius", "Businessman", "Pioneer" kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, liên quan đến câu chuyện cuộc đời.
100 DAY CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Day 1 : LIFE STORIES WE ADMIRE #studyenglish #studywithlemon8 #vocabulary #englishlearning
Lemon 🍋

Lemon 🍋

1563 lượt thích

TẠI SAO BẠN HỌC TỪ VỰNG MÃI VẪN KHÔNG GIỎI?
#vocabulary #template #learnonlemon8
Kỳ Duyên

Kỳ Duyên

142 lượt thích

Hình ảnh hiển thị màn hình máy tính với tiêu đề "5 cách cải thiện tiếng Anh của bạn", đặt trên bàn làm việc có bàn phím, sổ tay mở và tay người cầm bút chì. Có nút "SWIPE FOR MORE" và logo Lemon8.
Trang đầu tiên của hướng dẫn "Năm cách cải thiện tiếng Anh của bạn", liệt kê ba phương pháp: Đọc thường xuyên, Luyện nói và Nghe chủ động. Mỗi phương pháp được giải thích chi tiết về lợi ích và cách thực hiện.
Trang thứ hai của hướng dẫn "Năm cách cải thiện tiếng Anh của bạn", trình bày hai phương pháp nữa: Sử dụng ứng dụng học ngôn ngữ và Viết thường xuyên. Phần thưởng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì trong việc kết hợp các hoạt động.
5 ways to Improve your English ✨
Improving your English proficiency involves a combination of consistent practice, exposure to the language, and targeted learning. Here are some effective ways to enhance your English skills. Remember that progress takes time and consistency. Tailor these approaches to your learning preferences
teal.days

teal.days

169 lượt thích

Hình ảnh tiêu đề với dòng chữ "100 + từ vựng đồng nghĩa (p1)" viết tay màu nâu trên nền giấy nhạt, kèm hashtag #alicelearnenglish và logo Lemon8.
Danh sách các từ đồng nghĩa tiếng Anh từ số 1 đến 7, bao gồm các nhóm từ như good, cause, solve, worry, bad, obvious, healthy, được viết tay trên nền giấy nhạt.
Danh sách các từ đồng nghĩa tiếng Anh từ số 8 đến 13, bao gồm các nhóm từ như surprising, beautiful, energetic, destroy, develop, encourage, được viết tay trên nền giấy nhạt.
100 từ vựng đồng nghĩa phần 1 #alicelearnenglish #vocabulary #englishlearning #tuvung #hoctienganh
alicelearnenglish

alicelearnenglish

338 lượt thích

Hình ảnh minh họa một người đàn ông hoạt hình với các từ vựng C1-C2 mô tả ngoại hình, phong cách và tính cách. Các từ khóa bao gồm "cực kỳ đẹp trai", "tóc tạo kiểu gọn gàng", "làn da sẫm màu", "đôi mắt sắc sảo", "gò má cao", "nụ cười quyến rũ", "vóc dáng thể thao" và "phong thái tự tin".
Hình ảnh liệt kê từ vựng C1-C2 để mô tả đàn ông, tập trung vào "Ngoại hình tổng thể" và "Khuôn mặt". Bao gồm các cụm từ như "cực kỳ đẹp trai", "chỉnh tề", "đường quai hàm sắc nét", "gò má cao", "đôi mắt sắc sảo" và "nụ cười quyến r�ũ".
Hình ảnh trình bày từ vựng C1-C2 mô tả đàn ông, tập trung vào "Tóc" và "Vóc dáng". Các từ khóa bao gồm "tóc dày, gợn sóng", "tóc tạo kiểu gọn gàng", "vóc dáng thon gọn, thể thao", "thân hình săn chắc", "bờ vai rộng" và "dáng người cao ráo, uy nghi".
advanced vocabulary for describing a man #ielts
🐻 Calm Study 🐻

🐻 Calm Study 🐻

7 lượt thích

100+ từ vựng đồng nghĩa phần 2 #alicelearnenglish #vocabulary #englishlearning #tuvung #hoctienganh
alicelearnenglish

alicelearnenglish

75 lượt thích

VOCABULARY.
Từ vựng dễ thuộc !.
Mộc Du Nhiên

Mộc Du Nhiên

1 lượt thích

Xem thêm