Cách tạo json prompt cho google veo 3 chuẩn. json prompt là chuẩn prompt có thể tùy biến cực mạnh cho video ai. Ưu điểm dùng JSON prompt cho Google Veo 3
1. Cấu trúc rõ ràng → AI hiểu chính xác, tránh hiểu sai.
2. Kiểm soát chi tiết → dễ chỉnh thời lượng, camera, ánh sáng, hiệu ứng.
3. Quản lý nhiều cảnh → tách cảnh rõ ràng, dễ thêm/xóa/sắp xếp.
4. Tái sử dụng nhanh → lưu làm template, chỉ thay tên & chi tiết.
5. Giảm lỗi AI → dùng negative_prompt loại bỏ lỗi thường gặp.
6. Hợp tác dễ → team đọc như kịch bản, dễ thảo luận và chỉnh sửa.
Lúc mới học prompt AI cho video, mình toàn gõ prompt kiểu câu văn tự do. Kết quả là cùng một mô tả nhưng mỗi lần AI lại hiểu khác, video lúc được lúc hỏng. Sau này mình chuyển qua dùng JSON prompt cho Google Veo 3 thì mọi thứ rõ ràng hơn hẳn. Cách mình hay làm là chia prompt thành các khối giống như một "bản thiết kế" cho video: - version, title: để quản lý các bản prompt, ví dụ "version": "1.0", "title": "iPhone 16 - Apple-Style Seamless Unboxing". - output: khai báo rõ resolution (3840x2160), fps (24), aspect_ratio (16:9), background_color… Nhờ vậy khi render ra không bị sai tỉ lệ hoặc mờ. - style: mình định nghĩa luôn look và grade, kiểu "Apple product ad style, ultra-clean, high-key lighting, glossy metallic reflections, cool-neutral whites, deep blacks". Làm vậy giúp video đồng nhất phong cách, không cảnh sáng cảnh tối lộn xộn. - camera_motion, transitions, audio_note: ví dụ "smooth continuous dolly", "seamless morph and magnetic transitions", "soft box-opening sound, Apple chime at final reveal". Đây là mấy thứ nếu chỉ tả bằng câu văn thường rất dễ bị AI bỏ qua, nhưng đưa vào JSON thì rõ ý hơn. Phần quan trọng nhất với người mới học prompt AI là khối "shots": - Mỗi shot mình đặt một id, ví dụ "id": "S1_full_sequence" để dễ chỉnh sau này. - duration_sec: 8.0 chẳng hạn, nói rõ video dài bao nhiêu giây. - prompt: mô tả cảnh chi tiết, như OCR bạn thấy: "Single continuous cinematic shot: white iPhone 16 box placed neatly on a glass table, studio-style lighting. As the camera slowly dolly in, the box opens…" Mô tả càng cụ thể thì Veo 3 càng dễ hiểu. - camera: {"move": "smooth dolly + slight orbit"} để kiểm soát chuyển động máy. - fx: thêm hiệu ứng kiểu "specular highlights, soft glossy reflections" cho đúng vibe quảng cáo Apple. Khi học prompt AI, mình còn thêm một block negative_prompt để loại mấy lỗi kinh điển: "blurry, low-res, warp, distorted hands, flicker"… Nhờ vậy tỉ lệ bị video méo mó, rung giật giảm rõ. Kinh nghiệm thực tế là: hãy coi JSON prompt như một kịch bản chi tiết. Bạn có thể lưu một template cho Google Veo 3 (chẳng hạn template unbox iPhone 16 như trong hình), sau này chỉ cần đổi sản phẩm, đổi style (Apple, gaming, luxury…) là có video mới rất nhanh. Càng luyện viết JSON prompt chuẩn, bạn càng hiểu rõ cách AI "nghĩ" và việc học prompt AI sẽ lên level rất nhanh.







































































