Giăng 10:9 Ta là cái cửa: nếu ai bởi ta mà vào, thì sẽ được cứu rỗi; họ sẽ vào ra và gặp đồng cỏ.

Giăng 10:10 Kẻ trộm chỉ đến để cướp giết và hủy diệt; còn ta đã đến, hầu cho chiên được sự sống và được sự sống dư dật.

Giăng 10:11 Ta là người chăn hiền lành; người chăn hiền lành vì chiên mình phó sự sống mình.

Giăng 10:12 Kẻ chăn thuê chẳng phải là người chăn, và chiên không phải thuộc về nó. Nếu thấy muôn sói đến thì nó bỏ chiên chạy trốn; muôn sói cướp lấy chiên và làm cho tản lạc.

Giăng 10:13 Ấy vì nó là kẻ chăn thuê, chẳng lo lắng chi đến chiên.

Giăng 10:14 Ta là người chăn hiền lành, ta quen chiên ta, và chiên ta quen ta,

Giăng 10:15 cũng như Cha biết ta và ta biết Cha vậy; ta vì chiên ta phó sự sống mình.

Giăng 10:16 Ta còn có chiên khác chẳng thuộc về chuồng này; ta cũng phải dẫn nó về nữa. Chiên đó sẽ nghe tiếng ta, rồi sẽ chỉ có một bầy, và một người chăn mà thôi.

2025/8/26 Đã chỉnh sửa vào

... Đọc thêmTrong đoạn Kinh Thánh Giăng 10:9-16, hình ảnh người chăn hiền lành được sử dụng để minh họa tình yêu và sự bảo vệ tuyệt đối của Chúa Giêsu dành cho những người tin theo Ngài. Câu "Ta là cái cửa" nhấn mạnh rằng chỉ có thông qua Ngài thì con người mới có thể được cứu rỗi, được sống trong bình an và tháng đại, không phải lối đi nào khác có thể dẫn đến sự sống vĩnh cửu. Điều này rất quan trọng trong đức tin Kitô giáo, thể hiện rằng Đức Giêsu là con đường duy nhất dẫn đến Thiên Chúa. Ngoài ra, hình ảnh "người chăn hiền lành" không chỉ nói về sự chăm sóc, bảo vệ mà còn là lòng hy sinh vì chiên, khi Người sẵn sàng phó mạng sống mình để cứu lấy đàn chiên. Điều này phản ánh tình thương vô bờ bến của Chúa đối với từng cá nhân, một tình yêu cá nhân và chân thành, khác biệt với người chăn thuê chỉ quan tâm đến lợi ích bản thân. Sự phân biệt giữa người chăn hiền lành và "kẻ chăn thuê" trong đoạn Kinh Thánh cũng là lời cảnh tỉnh về sự trung thành và trách nhiệm đối với cộng đồng đức tin. Người chăn hiền lành luôn ở bên chiên ngay cả trong những lúc nguy hiểm, còn kẻ chăn thuê thì bỏ chạy, khiến đàn chiên bị tán loạn. Đây cũng là một bài học về sự tận tâm trong dịch vụ và trong chức vụ mục vụ tinh thần. Câu "Ta còn có chiên khác chẳng thuộc về chuồng này; ta cũng phải dẫn nó về nữa" mở rộng thông điệp cứu rỗi cho mọi người dân, không phân biệt xuất xứ, dân tộc hay nền văn hóa. Người chăn hiền lành dẫn dắt tất cả mọi người đến thành một bầy chiên duy nhất, thể hiện sự thống nhất trong đức tin và tình yêu của Thiên Chúa dành cho nhân loại. Nhờ những hình ảnh và lời dạy này, người đọc có thể cảm nhận được chiều sâu tâm linh, niềm tin vững chắc và sự an ủi lớn lao trong đời sống. Lời Chúa truyền cảm hứng cho con người sống trọn vẹn hơn, hướng về sự sống dư dật, đồng thời cũng nhắc nhở về trách nhiệm chăm sóc lẫn nhau trong cộng đồng đức tin. Việc hiểu rõ và chiêm nghiệm những đoạn Kinh Thánh này sẽ giúp mỗi người tăng thêm niềm hy vọng và lòng can đảm để vượt qua mọi thử thách trong cuộc sống.