Mục tiêu: chào hỏi, giới thiệu bản thân
📌 101–150 睡觉 shuìjiào – ngủ 说 shuō – nói 四 sì – số 4 岁 suì – tuổi 他 tā – anh ấy 她 tā – cô ấy 太 tài – quá 天气 tiānqì – thời tiết 听 tīng – nghe 同学 tóngxué – bạn học 喂 wèi – alo 我 wǒ – tôi 我们 wǒmen – chúng tôi 五 wǔ – số 5 喜欢 xǐhuān – thích 下 xià – dưới 下午 xiàwǔ – buổi chiều 下雨 xiàyǔ –