TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ THỜI GIAN ⏰⏰⏰
时间 shí jiān – thời gian 时候 shí hou – lúc, khi 现在 xiàn zài – bây giờ 立刻 lì kè – ngay lập tức 马上 mǎ shàng – ngay 刚才 gāng cái – vừa nãy 以前 yǐ qián – trước đây 过去 guò qù – quá khứ 未来 wèi lái – tương lai 目前 mù qián – hiện tại 今天 jīn tiān – hôm nay 昨天 zuó tiān – hôm qua 明天 míng tiān – ngày ma