Trong những ngày đầu năm mới Bính Ngọ, các hãng hàng không Việt Nam đã ký một loạt hợp đồng lớn với Boeing và Pratt & Whitney (P&W) với tổng giá trị rất lớn, cụ thể:
1. Các hợp đồng với Boeing:
• Tổng giá trị các hợp đồng hơn 30 tỷ USD với Boeing cho khoảng 90 tàu bay. Trong đó:
* Vietnam Airlines: mua 50 Boeing 737-8, trị giá khoảng 8,1 tỷ USD.
* Sun PhuQuoc Airways: mua 40 Boeing 787-9 Dreamliner, trị giá khoảng 22,5 tỷ USD
* Ngoài ra, Vietjet có thỏa thuận tài chính mua 6 Boeing 737-8 trị giá khoảng 965 triệu USD.
➡️ Tổng hợp lại, riêng các hợp đồng mua tàu bay Boeing của các hãng Việt Nam trong đợt này đạt trên 30 tỷ USD.
2. Hợp đồng với Pratt & Whitney (P&W):
• Vietjet Air ký hợp đồng cung cấp động cơ và dịch vụ bảo dưỡng cho 44 tàu bay A321neo/A321XLR với giá trị khoảng 5,4 tỷ USD
Các hợp đồng quy mô lớn với Boeing và Pratt & Whitney ký kết đầu năm 2026 không chỉ mang ý nghĩa thương mại đơn thuần, mà là bước ngoặt chiến lược đối với tiến trình phát triển của Hàng không dân dụng Việt Nam (HKDD) trong ba trụ cột lớn: bền vững – an toàn – hội nhập quốc tế. Có thể nhìn nhận ở 6 nhóm tác động chính sau:
I. Động lực tăng trưởng và tái cấu trúc đội bay theo Quy hoạch 648
1. Bảo đảm năng lực vận tải dài hạn, phù hợp quy hoạch. Các đơn hàng Boeing (737-8, 787-9…) và động cơ P&W cho dòng A321neo/XLR giúp:
• Trẻ hóa đội bay, giảm tuổi trung bình, nâng cao hiệu suất khai thác
• Phù hợp mục tiêu đạt 275–300 triệu hành khách/năm vào 2050 theo Quy hoạch 648.
• Tạo nền tảng để chuyển dịch trục khai thác Long Thành – Gia Bình – Chu Lai
• Tối ưu phân bổ giữa tàu bay thân hẹp – thân rộng – tầm trung (XLR)
2. Hình thành hệ sinh thái “Airport City – Logistics – Du lịch”:
• Đơn hàng tàu bay thân rộng (B787) phục vụ:
+ Trung chuyển quốc tế (hub)
+ Logistics hàng không và thương mại điện tử xuyên biên giới. Hỗ trợ mục tiêu:
• Tăng tỷ trọng vận tải hàng hóa > 2 triệu tấn/năm vào 2030 (số liệu dự báo hiện nay đã vượt xa con số này).
• Gắn hàng không với du lịch và chuỗi cung ứng.
II. Thúc đẩy phát triển bền vững (ESG – Net Zero 2050)
1. Giảm phát thải và tiêu thụ nhiên liệu:
• Boeing 787-9 và 737-8 cùng thế hệ động cơ GEnx và P&W :
* Giảm 15–25% nhiên liệu và CO₂ so với thế hệ trước.
* Giảm tiếng ồn tới 50%
* Là nền tảng thực hiện: Cam kết Net Zero 2050 của ICAO và Lộ trình SAF – nhiên liệu hàng không bền vững
2. Tạo điều kiện triển khai thị trường carbon và SAF. Đội bay thế hệ mới là điều kiện tiên quyết để:
• Tham gia CORSIA
• Xây dựng cơ chế tín chỉ carbon hàng không
• Thu hút đầu tư SAF tại Việt Nam (Long Thành – Chu Lai – Dung Quất…).
III. Nâng cao an toàn và năng lực giám sát nhà chức trách
1. Chuẩn hóa theo ICAO Annex và USOAP:
• Tàu bay và động cơ thế hệ mới đáp ứng:
+) ICAO Annex 6, Annex 8, Annex 19
+) Tiêu chuẩn FAA/EASA Type Certificate
• Giúp Việt Nam:
+) Duy trì và nâng cao điểm USOAP
+) Duy trì Category 1 FAA và mở rộng bay Mỹ – châu Âu
2. Tăng yêu cầu nâng cấp hệ thống CNS/ATM
• Đội bay hiện đại kéo theo:
• Áp dụng PBN, RNP AR, CAT II/III
• Triển khai CDM, ATFM, quản lý slot theo WASG.
Đây là đòn bẩy để hiện đại hóa toàn bộ hệ thống điều hành bay quốc gia (Kế hoạch bảo đảm bay Quốc gia theo Luật HKDD 2025).
IV. Nâng cao năng lực công nghiệp hàng không trong nước
1. Phát triển công nghiệp MRO, kỹ thuật, đào tạo. Các hợp đồng động cơ P&W kéo theo:
• Nhu cầu bảo dưỡng động cơ – MRO
• Đào tạo kỹ sư, thợ máy đạt chuẩn EASA Part-145.
• Cơ hội để:
+) Phát triển trung tâm MRO tại Long Thành – Gia Bình – Vân Đồn - Chu Lai…
+) Tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
2. Tăng hàm lượng nội địa hóa và chuyển giao công nghệ. Thúc đẩy hợp tác:
• Sản xuất linh kiện
• Đào tạo, cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao phi công, kỹ thuật.
• Hệ thống số hóa bảo dưỡng (predictive maintenance)
V. Tăng cường vị thế và hội nhập quốc tế của Việt Nam:
1. Củng cố quan hệ kinh tế – chiến lược Việt Nam – Hoa Kỳ. Tổng giá trị hợp đồng hàng chục tỷ USD:
• Là trụ cột thương mại – đầu tư song phương
• Tạo nền tảng cho hợp tác sâu hơn về:
* An toàn bay
* Công nghệ hàng không
* Đào tạo, cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao (phi công, kỹ thuật viên…)
2. Mở rộng mạng bay quốc tế và vai trò trung chuyển khu vực:
• Đội bay thân rộng và tầm xa cho phép:
+) Mở rộng các đường bay thẳng Mỹ, châu Âu, Trung Đông
+) Tăng vai trò hub Đông Nam Á
+) Nâng cao chỉ số kết nối hàng không (Air Connectivity Index)
+) Thu hút FDI, du lịch cao cấp…
VI. Tác động đến quản trị ngành và thể chế
Các hợp đồng quy mô lớn này đặt ra yêu cầu mới đối với quản trị ngành:
1. Hoàn thiện thể chế theo hướng “quản trị hiện đại”. Luật HKDD và các VBQPPL sửa đổi cần:
• Phân cấp mạnh cho doanh nghiệp, tạo chủ động cho doanh nghiệp trong tổ chức bộ máy, sản xuất kinh doanh, đầu tư nâng cao hệ thống quản trị và nâng cao năng lực tuân thủ theo chuẩn của ICAO và các tổ chức HK Quốc tế cả về An toàn, chất lượng và Công nghệ.
• Nâng cao vai trò nhà chức trách Hàng không.
2. Quản lý rủi ro tài chính và năng lực hãng hàng không. Đơn hàng lớn đòi hỏi:
• Kiểm soát năng lực tài chính, vốn chủ sở hữu
• Giám sát hệ số nợ, dòng tiền
• Cơ chế bảo đảm (escrow, leasing, bảo lãnh)
VII. Kết luận chiến lược
Việc các hãng hàng không Việt Nam ký kết các hợp đồng quy mô lớn với Boeing và Pratt & Whitney có thể coi là:
👉 “Bước ngoặt chiến lược thứ hai” của ngành HKDD Việt Nam sau giai đoạn mở cửa và tự do hóa thị trường.
Nó tạo ra 3 nền tảng căn bản cho 20–30 năm tới:
1. Nền tảng tăng trưởng xanh và bền vững.
2. Nền tảng an toàn – hiện đại hóa theo chuẩn ICAO.
3. Nền tảng hội nhập và nâng tầm vị thế quốc gia.
Đây có thể nói là “Chuyến khởi hành may mắn của Hàng không Việt Nam” ngay những ngày đầu, tháng đầu, năm đầu của Nhiệm kỳ mới, kỷ nguyên mới cuả dân tộc. Một điều đáng tự hào, những hoạt động kinh tế này có sự chứng kiến của Tổng Bí thư Tô Lâm - Người đứng đầu Đảng ta, người kiến tạo những giá trị đột phá phát triển kinh tế đất nước! Từ những hoạt động cụ thể này, việc đặt mục tiêu tăng trưởng 02 con số trong những năm tới là rất khả thi.
Trong vai trò người đam mê và theo dõi sát sao ngành hàng không dân dụng Việt Nam, tôi thực sự ấn tượng với các hợp đồng khổng lồ vừa được ký kết giữa các hãng hàng không Việt Nam với Boeing và Pratt & Whitney trong những ngày đầu năm Bính Ngọ 2026. Đây không chỉ là những giao dịch thương mại đơn thuần mà còn mang dấu ấn chiến lược sâu sắc đối với phát triển lâu dài của ngành. Theo tôi, việc các hãng như Vietnam Airlines, Vietjet, và Sun PhuQuoc Airways đầu tư mạnh mẽ vào các loại tàu bay hiện đại như Boeing 737-8, 787-9 và động cơ A321neo/A321XLR của Pratt & Whitney chính là bước đi quan trọng nhằm trẻ hóa đội bay, giảm tuổi trung bình thiết bị và nâng cao hiệu suất khai thác. Điều này trực tiếp góp phần giảm tiêu thụ nhiên liệu và phát thải khí CO2, phù hợp với cam kết phát triển bền vững và Net Zero 2050 theo tiêu chuẩn quốc tế ICAO. Thực tế, các dòng máy bay và động cơ thế hệ mới này giúp giảm từ 15-25% năng lượng tiêu hao và giảm tiếng ồn đến 50% so với các thế hệ cũ. Bên cạnh đó, một điểm nữa mà bản thân tôi đánh giá cao là sự hình thành hệ sinh thái tích hợp "Airport City - Logistics - Du lịch" từ việc mở rộng đội bay thân rộng như Boeing 787. Điều này góp phần thúc đẩy vận tải hàng hóa vượt 2 triệu tấn/năm vào 2030, gia tăng kết nối giao thương xuyên biên giới, đồng thời phát triển du lịch và logistics hàng không một cách toàn diện. Đây thực sự là hướng đi phù hợp để củng cố nền kinh tế và khai thác tối đa tiềm năng của mạng bay quốc tế. Tôi cũng nhận thấy các hợp đồng này thúc đẩy nâng cao năng lực công nghiệp trong nước về bảo dưỡng, sửa chữa (MRO), đào tạo kỹ sư kỹ thuật và phi công đạt chuẩn quốc tế, đồng thời tạo cơ hội chuyển giao công nghệ sản xuất linh kiện nội địa hóa. Đây là những yếu tố then chốt giúp Việt Nam nâng cao năng lực tự chủ trong ngành hàng không dân dụng, giảm lệ thuộc vào nguồn cung nước ngoài. Mặt khác, việc ký kết các hợp đồng này còn đóng vai trò gia tăng vị thế và thúc đẩy hội nhập quốc tế sâu rộng hơn cho Việt Nam. Quan hệ kinh tế - chiến lược Việt Nam - Hoa Kỳ được củng cố, tạo đà cho mở rộng mạng bay thẳng đến Mỹ, châu Âu, Trung Đông cùng với việc nâng cao vai trò trung chuyển khu vực Đông Nam Á. Cá nhân tôi tin rằng điều này sẽ tạo sức hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và phát triển du lịch cao cấp, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế vượt bậc. Cuối cùng, tôi cũng hiểu rằng quy mô các hợp đồng này đặt ra những thách thức về quản trị ngành và thể chế. Việc hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực quản lý rủi ro tài chính, kiểm soát vốn chủ sở hữu và giám sát dòng tiền của hãng hàng không là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sự bền vững và an toàn cho toàn ngành. Từ góc nhìn thực tế và trải nghiệm của người quan tâm ngành hàng không, tôi tin rằng đây sẽ là "Chuyến khởi hành may mắn" đánh dấu một thời kỳ phát triển thịnh vượng, bền vững và hội nhập sâu rộng của hàng không Việt Nam trong 20-30 năm tới.