Intermediate English Vocab 🇻🇳🇩🇪🇪🇸🇫🇷🇳🇱

3/30 Đã chỉnh sửa vào

... Đọc thêmTrong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt là với các từ vựng thuộc trình độ trung cấp, tôi nhận thấy việc hiểu sâu sắc ý nghĩa và cách dùng của từ rất quan trọng để mở rộng vốn từ và áp dụng linh hoạt trong giao tiếp. Từ 'ephemeral' là một ví dụ điển hình cho từ vựng phong phú và thú vị. Nó có nghĩa là 'phù du', ám chỉ những điều tồn tại trong thời gian rất ngắn, nhanh chóng biến mất. Khi học từ này, tôi nhận thấy việc liên kết nghĩa của nó với các ngôn ngữ khác như tiếng Đức (kurzlebig), Tây Ban Nha (efímero), Pháp (éphémère) và Hà Lan (vluchtig) giúp tôi dễ nhớ hơn và có cái nhìn đa chiều về từ vựng. Ngoài ra, từ 'ephemeral' thường xuất hiện trong các chủ đề văn học, nghệ thuật hay mô tả các hiện tượng thiên nhiên hay cảm xúc nhất thời. Việc luyện tập đưa từ này vào câu và tình huống thực tế giúp tôi tự tin hơn trong sử dụng tiếng Anh giao tiếp cũng như viết bài. Một mẹo học từ vựng hiệu quả mà tôi muốn chia sẻ là tạo bảng so sánh từ vựng có cùng nghĩa ở các ngôn ngữ khác nhau để tăng khả năng ghi nhớ cũng như phát triển tư duy ngôn ngữ đa dạng. Đồng thời, việc sử dụng các ứng dụng học từ vựng có hỗ trợ phát âm và ví dụ cụ thể sẽ rất hữu ích cho người học. Tóm lại, từ 'ephemeral' không chỉ cung cấp một bài học từ vựng mà còn mở rộng hiểu biết về sự phong phú của ngôn ngữ và văn hóa trong việc biểu đạt các khái niệm về thời gian và sự chóng vánh. Hy vọng kinh nghiệm này sẽ giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả hơn trên hành trình nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình.

Bài đăng liên quan

Hình ảnh một cuốn sổ kế hoạch mở ra, hiển thị lịch trình tuần 21-27 tháng 8. Trên đó có dòng chữ "100 ngày với chủ đề từ vựng" và "Day 1 : Life Stories We Admire".
Trên nền cuốn sổ kế hoạch, hình ảnh hiển thị các từ vựng tiếng Anh như "Medicine", "Devote", "Cancer" cùng phiên âm và nghĩa tiếng Việt, thuộc chủ đề "Life Stories We Admire".
Hình ảnh cuốn sổ kế hoạch với các từ vựng tiếng Anh như "Revolutionary", "Youth", "Genius", "Businessman", "Pioneer" kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, liên quan đến câu chuyện cuộc đời.
100 DAY CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Day 1 : LIFE STORIES WE ADMIRE #studyenglish #studywithlemon8 #vocabulary #englishlearning
Lemon 🍋

Lemon 🍋

1336 lượt thích

IELTS VOCABULARY WORK 👩🏻‍💻
#hoctienganh #vocabulary #ielts
hanhxinh

hanhxinh

3 lượt thích

Cáh gen Z học từ vựng quá đỉnh rùi
Chiếc file gg sheet học từ vựng dành cho mọi ngoại ngữ đang xu hướng mấy tháng nay #hoctuvung #hoctienganh #hoctuvungtienganh #studywithlemon8 #hoctap
Mike Like Design

Mike Like Design

514 lượt thích

Tiêu đề \"Checklist từ vựng tiếng Anh giúp bạn tự tin gọi món tại quán cà phê\" với hình ảnh cô gái hoạt hình và menu đồ uống, nhấn mạnh việc học từ vựng để tự tin order.
Văn bản hướng dẫn tìm quầy order/bartender counter khi vào quán cà phê và giải thích \"Quầy order là gì\" trong tiếng Anh, cùng vai trò của barista.
Văn bản hướng dẫn cách gọi món rõ ràng, kèm yêu cầu cá nhân và tầm quan trọng của việc nói \"thank you\" để tạo thiện cảm với nhân viên.
✅EngHacks: Từ vựng Order Coffee Like a Pro ☕️
Đi cafe,đứng trước quầy order lúng túng không biết làm sao để gọi món. Bạn có từng trải qua? Mình từng vậy! Nhưng nhờ bỏ túi những từ thông dụng này mình đủ tự tin gọi món bằng tiếng Anh ☕✨ ☺️ Đừng khiến bản thân phải lên núi khi ấp úng, cứng họng trước order counter lần nào nữa. 🫵Học nga
Là Lyn nè🍉

Là Lyn nè🍉

18 lượt thích

Hình ảnh tiêu đề với dòng chữ "100 + từ vựng đồng nghĩa (p1)" viết tay màu nâu trên nền giấy nhạt, kèm hashtag #alicelearnenglish và logo Lemon8.
Danh sách các từ đồng nghĩa tiếng Anh từ số 1 đến 7, bao gồm các nhóm từ như good, cause, solve, worry, bad, obvious, healthy, được viết tay trên nền giấy nhạt.
Danh sách các từ đồng nghĩa tiếng Anh từ số 8 đến 13, bao gồm các nhóm từ như surprising, beautiful, energetic, destroy, develop, encourage, được viết tay trên nền giấy nhạt.
100 từ vựng đồng nghĩa phần 1 #alicelearnenglish #vocabulary #englishlearning #tuvung #hoctienganh
alicelearnenglish

alicelearnenglish

144 lượt thích

Band 8 vocabulary IELTS SPEAKING PART 1 CITY LIFE
#ielts #ieltsspeaking #ieltspreparation #englishlearning #hocielts
English with Gin

English with Gin

1 lượt thích

Hình ảnh minh họa một người phụ nữ tức giận, bốc hỏa, với câu hỏi lớn "KHÓ Ở" TIẾNG ANH LÀ GÌ ở phía trên.
Hình ảnh minh họa một người có vẻ mặt khó chịu, tóc bù xù, kèm theo từ vựng tiếng Anh "MOODY" và nghĩa tiếng Việt "khó ở".
Hình ảnh một người phụ nữ khoanh tay, cau mày th��ể hiện sự bực bội, kèm từ vựng tiếng Anh "ANNOYED" và nghĩa tiếng Việt "bực bội".
EXPAND YOUR VOCABULARY
#English #ielts #c1 #learnonlemon8
ian đang học thạc sĩ 🍀

ian đang học thạc sĩ 🍀

4 lượt thích

Improve your vocabulary
Do you know what this English expression means? Follow me and learn English. #englishlearning #englishspeaking #speakenglish
StartEnglish

StartEnglish

2 lượt thích

Improve your English language skills
From: Sophai Creator share page
Hannah

Hannah

28 lượt thích

Trang bìa bài học từ vựng tiếng Anh về thiên tai, với tiêu đề 'Từ vựng về Thiên tai - Học tiếng Anh dễ dàng' và hình ảnh một vùng đất khô cằn nứt nẻ do hạn hán.
Trang đầu tiên của bài học từ vựng tiếng Anh về thiên tai, liệt kê các từ như Earthquake, Tsunami, Hurricane, Drought, Tornado và Fire, Explosion kèm ví dụ minh họa.
Trang tiếp theo của bài học từ vựng, bao gồm các từ liên quan đến hỏa hoạn (Smoke, Burn, Extinguish) và động đất (Epicenter, Aftershock, Collapse) cùng ví dụ.
Eng Vocab: Dễ dàng làm chủ từ vựng về thiên tai✅
Hôm nay học mở rộng vốn từ về thiên tai Disasters nhé Chỉ cần 5 phút mỗi ngày, bạn sẽ: ✅ Biết cách mô tả tình huống mưa bão, ngập lụt, mất điện… bằng tiếng Anh. ✅ Giao tiếp tự tin hơn khi gặp chủ đề “disasters” trong đời sống & công việc. ✅ Ghi nhớ từ vựng nhanh nhờ ví dụ thực tế, dễ áp d
Là Lyn nè🍉

Là Lyn nè🍉

58 lượt thích

Trang bìa với tiêu đề \"100+ COLLOCATIONS Phổ biến trong IELTS SPEAKING\", trang trí bằng hình ảnh hoạt hình một chú chó màu vàng, ngôi sao, thỏ trắng và hoa.
Bảng liệt kê các collocations tiếng Anh từ số 76 đến 90, bao gồm \"burst into laughter\", \"to be all the rage\", \"easier said than done\" cùng nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Bảng liệt kê các collocations tiếng Anh từ số 91 đến 105, bao gồm \"cost an arm and a leg\", \"make a killing\", \"suffer from\" cùng nghĩa tiếng Việt tương ứng.
(P4) 100+ Collocations phổ biến trong tiếng Anh
Tiếp tục chuỗi học tập từ vựng tiếng Anh cùng tui nhé mn 🫶 #studywithlemon8 #studywithme #English #ielts #collocation
Pingpong

Pingpong

118 lượt thích

Talking About Hobbies in English
Talking About Hobbies and Countries | Jack and Anna at the Café Join Jack and Anna as they enjoy a warm cup of coffee ☕ and talk about their hobbies and home countries! In this episode, you’ll learn how to keep a friendly, natural English conversation about what you like and where you’re from.
Mr. Paul - Easy English

Mr. Paul - Easy English

0 lượt thích

Hình ảnh bìa bài học tiếng Anh với tiêu đề \"Checklist 15 từ vựng tiếng Anh giúp bạn tự tin giới thiệu bản thân\". Có hình cô gái hoạt hình đang suy nghĩ và dòng chữ \"Day2: Family and people\", \"Lưu ngay\".
Trang bài học tiếng Anh giới thiệu 3 từ vựng về gia đình: \"Family\", \"Parent\", \"Sibling\", kèm theo phiên âm, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ minh họa.
Trang bài học tiếng Anh tiếp tục giới thiệu các từ vựng về quan hệ gia đình: \"Cousin\", \"Niece\", \"Nephew\", với phiên âm, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ.
📚 Eng Vocabulary – 15 từ cứu nguy khi gt bản thân✅
Bạn có biết 80% hội thoại hằng ngày chỉ xoay quanh 3000 từ vựng thông dụng nhất trong tiếng Anh không? 👉 Đó chính là lý do mình bắt đầu series này – học cùng nhau, mỗi ngày một chút, chậm mà chắc. Tiếp tục với series học 3000 từ vựng thông dụng đây Hôm nay là Bài 2, chúng ta cùng khám phá 15 từ
Là Lyn nè🍉

Là Lyn nè🍉

20 lượt thích

Ielts Vocabulary band 8 - 9
Ielts Vocabulary band 8 - 9 #ieltsvocabulary
Easy English

Easy English

1 lượt thích

Danh sách 20 câu hỏi giao tiếp tiếng Anh cơ bản bắt đầu bằng \"What do you...\" cùng với nghĩa tiếng Việt, giúp người học luyện tập các mẫu câu hỏi thông dụng.
Liệt kê 20 từ để hỏi thông dụng trong tiếng Anh như What, Where, When, Who, Why, How, kèm ví dụ và giải thích nghĩa tiếng Việt chi tiết.
Danh sách các cụm t�ừ chỉ thời gian thông dụng trong tiếng Anh như Today, Tomorrow, Yesterday, This week, Next week, cùng với nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Những Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Cơ Bản
#learnonlemon8 #learnontiktok #English #hoctienganh
Boonie

Boonie

3160 lượt thích

Follow to get 8.0 in IELTS
#English #vocabulary #ielts #ascenacademy #podcast
Ascend Academy

Ascend Academy

6 lượt thích

Xem thêm