GỢI Ý CHI TIẾT CÁCH VIẾT PROMPT CHATGPT ĐỂ NHẬN CÂU TRẢ LỜI TỐT NHẤT
Dưới đây là tổng hợp các yếu tố, cấu trúc và các công cụ hỗ trợ giúp bạn làm việc với CHATGPT hoặc các tool AI khác một các hiệu quả hơn.
21 YẾU TỐ QUAN TRỌNG CẦN LƯU Ý KHI VIẾT PROMPT
1. Tone: Xác định tông giọng phù hợp (thân thiện, trang trọng, thuyết phục, trung lập).
2. Format: Chọn dạng kết quả mong muốn (bài luận, danh sách, gạch đầu dòng, dàn ý).
3. Act as: Giao vai trò cụ thể cho AI (chuyên gia, nhà nghiên cứu, người đánh giá).
4. Objective: Nêu rõ mục đích của câu trả lời (cung cấp thông tin, thuyết phục, giải thích).
5. Context: Cung cấp dữ liệu nền hoặc bối cảnh để AI hiểu vấn đề rõ hơn.
6. Scope: Xác định phạm vi chủ đề hoặc mức độ chi tiết.
7. Keywords: Liệt kê từ khóa quan trọng cần xuất hiện.
8. Limitations: Đưa ra giới hạn về số từ, ký tự ho ặc quy tắc cụ thể.
9. Examples: Đưa ví dụ cụ thể về phong cách hoặc cấu trúc bạn muốn nhận.
10. Deadline: Nếu có yêu cầu về thời gian, hãy ghi rõ.
11. Audience: Chỉ rõ đối tượng đọc để nội dung phù hợp.
12. Language: Xác định ngôn ngữ đầu ra, nếu khác với ngôn ngữ prompt.
13. Citations: Yêu cầu trích dẫn hoặc nguồn tham khảo nếu cần.
14. Points of view: Yêu cầu nhiều góc nhìn khác nhau.
15. Counterarguments: Đề nghị đưa ra ý kiến phản biện.
16. Terminology: Nêu rõ các thuật ngữ chuyên ngành cần dùng hoặc tránh dùng.
17. Analogies: Có thể yêu cầu AI dùng phép so sánh minh họa.
18. Quotes: Đề nghị thêm trích dẫn câu nói hoặc quan điểm.
19. Statistics: Đề nghị cung cấp số liệu hỗ trợ nội dung.
20. Call to action: Kết thúc bằng lời kêu gọi hành động nếu phù hợp.
21. Questions: Yêu cầu AI đặt câu hỏi ngược lại để làm rõ nếu cần.
CÁC CÔNG THỨC VIẾT PROMPT PHỔ BIẾN
🔹 R-T-F: Role (Vai trò) – Task (Nhiệm vụ) – Format (Định dạng kết quả)
Ví dụ: Act as a social media manager. Write 5 engaging Facebook post ideas for a skincare brand in bullet points.
Ví dụ: Hãy đóng vai trò là một người quản lý mạng xã hội. Viết 5 ý tưởng bài đăng Facebook hấp dẫn cho thương hiệu mỹ phẩm, trình bày dạng gạch đầu dòng.
🔹 T-A-G: Task (Nhiệm vụ) – Action (Hành động) – Goal (Mục tiêu)
Ví dụ: Explain the concept of blockchain, give an example, and suggest how it can be applied in e-commerce.
Ví dụ: Giải thích khái niệm blockchain, đưa ra một ví dụ và gợi ý cách ứng dụng nó trong thương mại điện tử.
🔹 B-T-F: Before (Bối cảnh/Vấn đề) – Task (Nhiệm vụ) – Format (Định dạng)
Ví dụ: Before: Many employees feel disengaged at work. Task: Suggest strategies to improve employee engagement. Format: Provide a bullet point list.
Ví dụ: Bối cảnh: Nhiều nhân viên cảm thấy thiếu gắn bó với công việc. Nhiệm vụ: Đề xuất các chiến lược để tăng mức độ gắn bó của nhân viên. Định dạng: Trình bày dưới dạng danh sách gạch đầu dòng.
🔹 C-A-R-E: Context (Bối cảnh) – Action (Hành động) – Results (Kết quả) – Example (Ví dụ minh hoạ)
Ví dụ: Context: A startup wants to increase website traffic. Action: Provide a 3-step SEO plan. Results: Explain expected outcomes. Example: Include a brief case study.
Ví dụ: Bối cảnh: Một startup muốn tăng lượng truy cập website. Hành động: Đưa ra kế hoạch SEO 3 bước. Kết quả: Giải thích kết quả mong đợi. Ví dụ: Kèm một case study ngắn.
🔹 A-P-E: Action (Hành động) – Purpose (Mục đích) – Expectation (Kỳ vọng)
Ví dụ: Create a LinkedIn post announcing a new product launch, with the purpose to attract early users and the expectation to generate at least 50 sign-ups.
Ví dụ: Tạo một bài đăng LinkedIn thông báo ra mắt sản phẩm mới, với mục đích thu hút người dùng sớm và kỳ vọng đạt ít nhất 50 lượt đăng ký.
🔹 Expectation (Kỳ vọng) – Role (Vai trò) – Action (Hành động)
Ví dụ: Expectation: High-quality, concise content. Role: Act as a senior copywriter. Action: Write a 150-word product description for an eco-friendly water bottle.
Ví dụ: Kỳ vọng: Nội dung chất lượng cao, súc tích. Vai trò: Đóng vai trò là copywriter cao cấp. Hành động: Viết mô tả sản phẩm dài 150 từ cho bình nước thân thiện môi trường.
🔹 Role (Vai trò) – Input (Thông tin đầu vào) – Steps (Các bước) – Expectation (Kỳ vọng)



















