Lemon8Cộng đồng phong cách sống

Send To

Line
Facebook
WhatsApp
Twitter
Sao chép liên kết

Tận hưởng trải nghiệm đầy đủ trong ứng dụng

Khám phá các bài đăng, hashtag và tính năng khác trên ứng dụng.

Mở Lemon8
Mở Lemon8
Mở Lemon8
Để sau
Để sau
Để sau
  • Danh mục
    • Dành cho bạn
    • LÀM ĐẸP
    • THỜI TRANG
    • ẨM THỰC
    • DU LỊCH
  • Phiên bản ứng dụng
  • Trợ giúp
  • Việt Nam
    • Việt Nam
    • 日本
    • ไทย
    • Indonesia
    • Malaysia
    • Singapore
    • US
    • Australia
    • Canada
    • New Zealand
    • UK
Trang web chính thứcChính sách về quyền riêng tưĐiều khoản Dịch vụCookies Policy
Ngày 9: Từ vựng Chuyên Ngành Logistics-XNK
#logistics #XNK
zannn

zannn

0 lượt thích

Ngày 8: Từ Vựng Logistics-XNK
#xnk #logistics
zannn

zannn

1 lượt thích

Từ vựng logistics-XNK :ngày 7
#logistics #xnk
zannn

zannn

0 lượt thích

Ngày 6: từ vựng TA logistics-XNK
#logistics #XNK
zannn

zannn

0 lượt thích

Ngày 5- Từ vựng Logistics-XNK #logistics #XNK
zannn

zannn

0 lượt thích

Ngày 4-Từ vựng TA Logistics-XNK 1. FCL ( Full container load): hàng nguyên container 2. LCL ( Less than container load): Hàng lẻ ( hàng gom) 3. CFS ( Container freight station): kho thu gom hàng lẻ 4. CY (container yard) : bãi container 5. Voyage No : Số chuyến tàu #logistics #xuatnhapkhau
zannn

zannn

0 lượt thích

Ngày 3
Ngày 3- Từ vựng TA Logistics-XNK 1. Customs declaration: tờ khai hải quan. 2. Bill of Lading (B/L): vận đơn đường biển 3. Lead time : thời gian chờ( thời gian đáp ứng ) 4. Packing list : phiếu đóng gói 5. Terminal handling charge( THC): phí xếp dỡ cảng #logistics #English #XNK
zannn

zannn

0 lượt thích

zannn
1Đang theo dõi
37Người theo dõi
16Lượt thích và lưu

zannn